Ngan hang Nong nghiep va PTNT Binh Dinh - Agribank Binh Dinh
 

    
       BIỂU LÃI SUẤT  (Từ ngày 19/11/2019)

LOẠI

VND (%/năm)

USD (%/năm)

EUR (%/năm)

Tổ chức Dân cư Tổ chức Dân cư Tổ chức Dân cư

Tiền gửi không kỳ hạn

0,20  

0,20  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 1 tháng

4,30  

4,30  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 2 tháng

4,30  

4,30  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 3 tháng

4,80  

4,80  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 4 tháng

4,80  

4,80  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 5 tháng

4,80  

4,80  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 6 tháng

5,30  

5,30  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 7 tháng

5,30  

5,30  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 8 tháng

5,30  

5,30  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 9 tháng

5,40  

5,40  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 10 tháng

5,40  

5,40  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 11 tháng

5,40  

5,40  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 12 tháng

6,50  

6,50  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 13 tháng

6,60  

6,60  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 18 tháng

6,70  

6,70  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 24 tháng

6,80  

6,80  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 36 tháng

6,80  

6,80  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 48 tháng

6,80  

6,80  

-  

-  

-  

-  

             Ghi chú: -: Không huy động

      

    TỈ GIÁ (Ngày 28/10/2019 - Cập nhật lần thứ 1)

LOẠI NGOẠI TỆ

(Monetary Unit)

KÝ HIỆU

(Monetary Sign)

TẠI ĐỊA BÀN TP.QUY NHƠN, AN NHƠN TẠI ĐỊA BÀN CÁC HUYỆN

TỶ GIÁ MUA (Buying)

TỶ GIÁ BÁN

(Selling)

TỶ GIÁ MUA (Buying)

TỶ GIÁ BÁN

(Selling)

TIỀN MẶT (Cash)

CHUYỂN KHOẢN

(Transfer)

TIỀN MẶT (Cash)

CHUYỂN KHOẢN

(Transfer)

Euro Châu Âu

EUR

25.430

25.530

25.833

25.420

25.520

25.833

Bảng Anh

GBP

29.350

29.530

29.890

29.340

29.520

29.890

Dollar HongKong

HKD

2.915

2.925

2.983

2.915

2.925

2.983

Dollar Mỹ

USD

23.135

23.145

23.265

23.130

23.140

23.265

Franc Thụy Sĩ

CHF

23.080

23.170

23.453

23.080

23.170

23.265

Yên Nhật

JPY

207,00

210,00

214,55

205,00

208,00

214,55

Dollar Úc

AUD

15.650

15.710

15.935

15.650

15.710

15.935

Dollar Singapore

SGD

16.850

16.920

17.104

16.850

16.920

17.104

Bath Thái

THB

730,00

740,00

786,00

730,00

740,00

786,00

Krone Thụy Điển

SEK

-

2.350

2.413

-

2.350

2.413

Krone Nauy

NOK

-

2.480

2.542

-

2.480

2.542

Krone Đan Mạch

DKK

-

3.380

3.475

-

3.380

3.475

Dollar Canada

CAD

17.580

17.660

17.841

17.580

17.660

17.841

Dollar New Zealand

NZD

-

14.580

14.686

-

14.580

14.868

                    Ghi chú: -: Không phát sinh

Ngày:   Tháng: Năm:

Agribank Binh Dinh

 

 

 

 

 

 

 

 

 
New Page 1

@ Bản quyền: Agribank Bình Định - 2003

64 Lê Duẩn, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định * Tel: (0256) 3525647 - 3525698 - 3525666 * Fax: (0256) 3525635

Email: nhnobinhdinh@dng.vnn.vn  - SWIFT Code: VBAAVNVX561