Ngan hang Nong nghiep va PTNT Binh Dinh - Agribank Binh Dinh
 

    
       BIỂU LÃI SUẤT  (Từ ngày 30/11/2018)

LOẠI

VND (%/năm)

USD (%/năm)

EUR (%/năm)

Tổ chức Dân cư Tổ chức Dân cư Tổ chức Dân cư

Tiền gửi không kỳ hạn

0,20  

0,20  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 1 tháng

4,50  

4,50  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 2 tháng

4,50  

4,50  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 3 tháng

5,00  

5,00  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 4 tháng

5,00  

5,00  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 5 tháng

5,20  

5,20  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 6 tháng

5,50  

5,50  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 7 tháng

5,50  

5,50  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 8 tháng

5,50  

5,50  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 9 tháng

5,60  

5,60  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 10 tháng

5,60  

5,60  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 11 tháng

5,60  

5,60  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 12 tháng

6,50  

6,50  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 13 tháng

6,60  

6,60  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 18 tháng

6,70  

6,70  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 24 tháng

6,80  

6,80  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 36 tháng

6,80  

6,80  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 48 tháng

6,80  

6,80  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 60 tháng

6,80  

6,80  

-  

-  

-  

-  

             Ghi chú: -: Không huy động

      

    TỈ GIÁ (Ngày 28/11/2018 - Cập nhật lần thứ 1)

LOẠI NGOẠI TỆ

(Monetary Unit)

KÝ HIỆU

(Monetary Sign)

TẠI ĐỊA BÀN TP.QUY NHƠN, AN NHƠN TẠI ĐỊA BÀN CÁC HUYỆN

TỶ GIÁ MUA (Buying)

TỶ GIÁ BÁN

(Selling)

TỶ GIÁ MUA (Buying)

TỶ GIÁ BÁN

(Selling)

TIỀN MẶT (Cash)

CHUYỂN KHOẢN

(Transfer)

TIỀN MẶT (Cash)

CHUYỂN KHOẢN

(Transfer)

Euro Châu Âu

EUR

26.080

26.185

26.443

26.070

26.175

26.443

Bảng Anh

GBP

29.365

26.540

26.856

29.355

29.530

29.856

Dollar HongKong

HKD

2.927

2.939

3.004

2.927

2.939

3.004

Dollar Mỹ

USD

23.290

23.295

23.390

23.285

23.290

23.390

Franc Thụy Sĩ

CHF

23.140

23.235

23.463

23.140

23.235

23.463

Yên Nhật

JPY

200,00

202,00

206,07

198,00

200,00

206,07

Dollar Úc

AUD

16.700

16.765

16.950

16.700

16.765

16.950

Dollar Singapore

SGD

16.780

16.845

17.005

16.780

16.845

17.005

Bath Thái

THB

678,00

681,00

721,00

678,00

681,00

721,00

Krone Thụy Điển

SEK

-

2.520

2.581

-

2.520

2.581

Krone Nauy

NOK

-

2.670

2.732

-

2.670

2.732

Krone Đan Mạch

DKK

-

3.470

3.563

-

3.470

3.563

Dollar Canada

CAD

17.380

17.450

17.610

17.380

17.450

17.610

Dollar New Zealand

NZD

-

15.700

15.952

-

15.700

15.952

                    Ghi chú: -: Không phát sinh

Ngày:   Tháng: Năm:

Agribank Binh Dinh

 

 

 

 

 

 

 

 

 
New Page 1

@ Bản quyền: Agribank Bình Định - 2003

64 Lê Duẩn, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định * Tel: (0256) 3525647 - 3525698 - 3525666 * Fax: (0256) 3525635

Email: nhnobinhdinh@dng.vnn.vn  - SWIFT Code: VBAAVNVX561