Ngan hang Nong nghiep va PTNT Binh Dinh - Agribank Binh Dinh
 

    
       BIỂU LÃI SUẤT  (Từ ngày 22/05/2018)

LOẠI

VND (%/năm)

USD (%/năm)

EUR (%/năm)

Tổ chức Dân cư Tổ chức Dân cư Tổ chức Dân cư

Tiền gửi không kỳ hạn

0,20  

0,20  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 1 tháng

4,10  

4,10  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 2 tháng

4,10  

4,10  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 3 tháng

4,60  

4,60  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 4 tháng

4,60  

4,60  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 5 tháng

4,60  

4,60  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 6 tháng

5,10  

5,10  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 7 tháng

5,10  

5,10  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 8 tháng

5,10  

5,10  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 9 tháng

5,50  

5,50  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 10 tháng

5,50  

5,50  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 11 tháng

5,50  

5,50  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 12 tháng

6,50  

6,50  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 13 tháng

6,60  

6,60  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 18 tháng

6,70  

6,70  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 24 tháng

6,70  

6,70  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 36 tháng

6,70  

6,70  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 48 tháng

6,70  

6,70  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 60 tháng

6,70  

6,70  

-  

-  

-  

-  

             Ghi chú: -: Không huy động

      

    TỈ GIÁ (Ngày 22/06/2018 - Cập nhật lần thứ 1)

LOẠI NGOẠI TỆ

(Monetary Unit)

KÝ HIỆU

(Monetary Sign)

TẠI ĐỊA BÀN TP.QUY NHƠN, AN NHƠN TẠI ĐỊA BÀN CÁC HUYỆN

TỶ GIÁ MUA (Buying)

TỶ GIÁ BÁN

(Selling)

TỶ GIÁ MUA (Buying)

TỶ GIÁ BÁN

(Selling)

TIỀN MẶT (Cash)

CHUYỂN KHOẢN

(Transfer)

TIỀN MẶT (Cash)

CHUYỂN KHOẢN

(Transfer)

Euro Châu Âu

EUR

26.350

26.450

26.682

26.330

26.430

26.682

Bảng Anh

GBP

30.010

30.200

30.482

29.990

30.180

30.482

Dollar HongKong

HKD

2.885

2.895

2.940

2.885

2.895

2.940

Dollar Mỹ

USD

22.845

22.855

22.925

22.840

22.850

22.925

Franc Thụy Sĩ

CHF

22.900

22.990

23.205

22.900

22.990

23.205

Yên Nhật

JPY

204,00

207,00

209,12

202,00

205,00

209,12

Dollar Úc

AUD

16.760

16.830

17.003

16.760

16.830

17.003

Dollar Singapore

SGD

16.720

16.780

16.936

16.720

16.780

16.936

Bath Thái

THB

680,00

682,00

712,00

680,00

682,00

712,00

Krone Thụy Điển

SEK

-

2.520

2.597

-

2.520

2.597

Krone Nauy

NOK

-

2.770

2.842

-

2.770

2.842

Krone Đan Mạch

DKK

-

3.510

3.601

-

3.510

3.601

Dollar Canada

CAD

17.070

17.140

17.281

17.070

17.140

17.281

Dollar New Zealand

NZD

-

15.620

15.856

-

15.620

15.856

                    Ghi chú: -: Không phát sinh

Ngày:   Tháng: Năm:

Agribank Binh Dinh

 

 

 

 

 

 

 

 

 
New Page 1

@ Bản quyền: Agribank Bình Định - 2003

64 Lê Duẩn, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định * Tel: (0256) 3525647 - 3525698 - 3525666 * Fax: (0256) 3525635

Email: nhnobinhdinh@dng.vnn.vn  - SWIFT Code: VBAAVNVX561