Ngan hang Nong nghiep va PTNT Binh Dinh - Agribank Binh Dinh
 

    
       BIỂU LÃI SUẤT  (Từ ngày 10/08/2018)

LOẠI

VND (%/năm)

USD (%/năm)

EUR (%/năm)

Tổ chức Dân cư Tổ chức Dân cư Tổ chức Dân cư

Tiền gửi không kỳ hạn

0,20  

0,20  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 1 tháng

4,10  

4,10  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 2 tháng

4,10  

4,10  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 3 tháng

4,60  

4,60  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 4 tháng

4,60  

4,60  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 5 tháng

4,80  

4,80  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 6 tháng

5,10  

5,10  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 7 tháng

5,10  

5,10  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 8 tháng

5,10  

5,10  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 9 tháng

5,50  

5,50  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 10 tháng

5,50  

5,50  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 11 tháng

5,50  

5,50  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 12 tháng

6,50  

6,50  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 13 tháng

6,60  

6,60  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 18 tháng

6,70  

6,70  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 24 tháng

6,70  

6,70  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 36 tháng

6,70  

6,70  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 48 tháng

6,70  

6,70  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 60 tháng

6,70  

6,70  

-  

-  

-  

-  

             Ghi chú: -: Không huy động

      

    TỈ GIÁ (Ngày 14/08/2018 - Cập nhật lần thứ 1)

LOẠI NGOẠI TỆ

(Monetary Unit)

KÝ HIỆU

(Monetary Sign)

TẠI ĐỊA BÀN TP.QUY NHƠN, AN NHƠN TẠI ĐỊA BÀN CÁC HUYỆN

TỶ GIÁ MUA (Buying)

TỶ GIÁ BÁN

(Selling)

TỶ GIÁ MUA (Buying)

TỶ GIÁ BÁN

(Selling)

TIỀN MẶT (Cash)

CHUYỂN KHOẢN

(Transfer)

TIỀN MẶT (Cash)

CHUYỂN KHOẢN

(Transfer)

Euro Châu Âu

EUR

26.320

26.430

26.673

26.300

26.410

26.673

Bảng Anh

GBP

29.385

29.565

29.865

29.790

29.365

29.545

Dollar HongKong

HKD

2.925

2.935

2.990

2.925

2.935

2.990

Dollar Mỹ

USD

26.230

23.270

23.350

23.255

23.265

23.350

Franc Thụy Sĩ

CHF

23.235

23.330

23.551

23.235

23.330

23.551

Yên Nhật

JPY

206,00

208,00

211,25

204,00

206,00

211,25

Dollar Úc

AUD

16.790

16.855

17.035

16.790

16.855

17.035

Dollar Singapore

SGD

16.785

16.855

17.009

16.785

16.855

17.009

Bath Thái

THB

670,00

675,00

713,00

670,00

675,00

713,00

Krone Thụy Điển

SEK

-

2.510

2.574

-

2.510

2.574

Krone Nauy

NOK

-

2.740

2.806

-

2.740

2.806

Krone Đan Mạch

DKK

-

3.510

3.598

-

3.510

3.598

Dollar Canada

CAD

17.605

17.675

17.830

17.605

17.675

17.830

Dollar New Zealand

NZD

-

15.200

15.445

-

15.200

15.445

                    Ghi chú: -: Không phát sinh

Ngày:   Tháng: Năm:

Agribank Binh Dinh

 

 

 

 

 

 

 

 

 
New Page 1

@ Bản quyền: Agribank Bình Định - 2003

64 Lê Duẩn, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định * Tel: (0256) 3525647 - 3525698 - 3525666 * Fax: (0256) 3525635

Email: nhnobinhdinh@dng.vnn.vn  - SWIFT Code: VBAAVNVX561