Ngan hang Nong nghiep va PTNT Binh Dinh - Agribank Binh Dinh
 

    
       BIỂU LÃI SUẤT  (Từ ngày 08/10/2018)

LOẠI

VND (%/năm)

USD (%/năm)

EUR (%/năm)

Tổ chức Dân cư Tổ chức Dân cư Tổ chức Dân cư

Tiền gửi không kỳ hạn

0,20  

0,20  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 1 tháng

4,50  

4,50  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 2 tháng

4,50  

4,50  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 3 tháng

4,80  

4,80  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 4 tháng

4,80  

4,80  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 5 tháng

5,00  

5,00  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 6 tháng

5,50  

5,50  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 7 tháng

5,50  

5,50  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 8 tháng

5,50  

5,50  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 9 tháng

5,60  

5,60  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 10 tháng

5,60  

5,60  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 11 tháng

5,60  

5,60  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 12 tháng

6,50  

6,50  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 13 tháng

6,60  

6,60  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 18 tháng

6,70  

6,70  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 24 tháng

6,80  

6,80  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 36 tháng

6,80  

6,80  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 48 tháng

6,80  

6,80  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 60 tháng

6,80  

6,80  

-  

-  

-  

-  

             Ghi chú: -: Không huy động

      

    TỈ GIÁ (Ngày 09/10/2018 - Cập nhật lần thứ 1)

LOẠI NGOẠI TỆ

(Monetary Unit)

KÝ HIỆU

(Monetary Sign)

TẠI ĐỊA BÀN TP.QUY NHƠN, AN NHƠN TẠI ĐỊA BÀN CÁC HUYỆN

TỶ GIÁ MUA (Buying)

TỶ GIÁ BÁN

(Selling)

TỶ GIÁ MUA (Buying)

TỶ GIÁ BÁN

(Selling)

TIỀN MẶT (Cash)

CHUYỂN KHOẢN

(Transfer)

TIỀN MẶT (Cash)

CHUYỂN KHOẢN

(Transfer)

Euro Châu Âu

EUR

26.570

26.670

26.925

26.550

26.650

26.925

Bảng Anh

GBP

30.200

30.380

30.692

30.180

30.360

30.692

Dollar HongKong

HKD

2.930

2.950

3.005

2.930

2.950

3.005

Dollar Mỹ

USD

23.300

23.310

23.390

23.295

23.305

23.390

Franc Thụy Sĩ

CHF

23.310

23.400

23.631

23.310

23.400

23.631

Yên Nhật

JPY

203,00

205,00

207,64

201,00

203,00

207,64

Dollar Úc

AUD

16.370

16.430

16.614

16.370

16.430

16.614

Dollar Singapore

SGD

16.720

16.780

16.941

16.720

16.780

16.941

Bath Thái

THB

690,00

695,00

725,00

690,00

695,00

725,00

Krone Thụy Điển

SEK

-

2.530

2.590

-

2.530

2.590

Krone Nauy

NOK

-

2.780

2.843

-

2.780

2.843

Krone Đan Mạch

DKK

-

2.540

2.630

-

2.540

2.630

Dollar Canada

CAD

17.850

17.930

18.086

17.850

17.930

18.086

Dollar New Zealand

NZD

-

14.930

15.170

-

14.930

15.170

                    Ghi chú: -: Không phát sinh

Ngày:   Tháng: Năm:

Agribank Binh Dinh

 

 

 

 

 

 

 

 

 
New Page 1

@ Bản quyền: Agribank Bình Định - 2003

64 Lê Duẩn, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định * Tel: (0256) 3525647 - 3525698 - 3525666 * Fax: (0256) 3525635

Email: nhnobinhdinh@dng.vnn.vn  - SWIFT Code: VBAAVNVX561