Ngan hang Nong nghiep va PTNT Binh Dinh - Agribank Binh Dinh
 

    
       BIỂU LÃI SUẤT  (Từ ngày 02/04/2018)

LOẠI

VND (%/năm)

USD (%/năm)

EUR (%/năm)

Tổ chức Dân cư Tổ chức Dân cư Tổ chức Dân cư

Tiền gửi không kỳ hạn

0,20  

0,20  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 1 tháng

4,10  

4,10  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 2 tháng

4,10  

4,10  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 3 tháng

4,80  

4,80  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 4 tháng

4,80  

4,80  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 5 tháng

5,00  

5,00  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 6 tháng

5,30  

5,30  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 7 tháng

5,30  

5,30  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 8 tháng

5,30  

5,30  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 9 tháng

5,50  

5,50  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 10 tháng

5,50  

5,50  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 11 tháng

5,50  

5,50  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 12 tháng

6,50  

6,50  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 13 tháng

6,60  

6,60  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 18 tháng

6,70  

6,70  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 24 tháng

6,70  

6,70  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 36 tháng

6,70  

6,70  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 48 tháng

6,70  

6,70  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 60 tháng

6,70  

6,70  

-  

-  

-  

-  

             Ghi chú: -: Không huy động

      

    TỈ GIÁ (Ngày 19/04/2018 - Cập nhật lần thứ 1)

LOẠI NGOẠI TỆ

(Monetary Unit)

KÝ HIỆU

(Monetary Sign)

TẠI ĐỊA BÀN TP.QUY NHƠN, AN NHƠN TẠI ĐỊA BÀN CÁC HUYỆN

TỶ GIÁ MUA (Buying)

TỶ GIÁ BÁN

(Selling)

TỶ GIÁ MUA (Buying)

TỶ GIÁ BÁN

(Selling)

TIỀN MẶT (Cash)

CHUYỂN KHOẢN

(Transfer)

TIỀN MẶT (Cash)

CHUYỂN KHOẢN

(Transfer)

Euro Châu Âu

EUR

27.920

28.030

28.276

27.900

28.010

28.276

Bảng Anh

GBP

31.960

32.150

32.453

31.940

32.130

32.453

Dollar HongKong

HKD

2.870

2.880

2.922

2.870

2.880

2.922

Dollar Mỹ

USD

22.725

22.735

22.805

22.720

22.730

22.805

Franc Thụy Sĩ

CHF

23.300

23.390

23.611

23.300

23.390

23.611

Yên Nhật

JPY

208,00

211,00

212,96

206,00

209,00

212,96

Dollar Úc

AUD

17.580

17.650

17.823

17.580

17.650

17.823

Dollar Singapore

SGD

17.230

17.290

17.456

17.230

17.290

17.456

Bath Thái

THB

711,00

714,00

746,00

711,00

714,00

746,00

Krone Thụy Điển

SEK

-

2.660

2.733

-

2.660

2.733

Krone Nauy

NOK

-

2.880

2.957

-

2.880

2.957

Krone Đan Mạch

DKK

-

3.720

3.821

-

3.720

3.821

Dollar Canada

CAD

17.880

17.950

18.106

17.880

17.950

18.106

Dollar New Zealand

NZD

-

16.520

16.759

-

16.520

16.759

                    Ghi chú: -: Không phát sinh

Ngày:   Tháng: Năm:

Agribank Binh Dinh

 

 

 

 

 

 

 

 

 
New Page 1

@ Bản quyền: Agribank Bình Định - 2003

64 Lê Duẩn, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định * Tel: (0256) 3525647 - 3525698 - 3525666 * Fax: (0256) 3525635

Email: nhnobinhdinh@dng.vnn.vn  - SWIFT Code: VBAAVNVX561