Ngan hang Nong nghiep va PTNT Binh Dinh - Agribank Binh Dinh
 

    
       BIỂU LÃI SUẤT  (Từ ngày 06/12/2018)

LOẠI

VND (%/năm)

USD (%/năm)

EUR (%/năm)

Tổ chức Dân cư Tổ chức Dân cư Tổ chức Dân cư

Tiền gửi không kỳ hạn

0,20  

0,20  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 1 tháng

4,50  

4,50  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 2 tháng

4,50  

4,50  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 3 tháng

5,00  

5,00  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 4 tháng

5,00  

5,00  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 5 tháng

5,00  

5,00  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 6 tháng

5,50  

5,50  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 7 tháng

5,50  

5,50  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 8 tháng

5,50  

5,50  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 9 tháng

5,60  

5,60  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 10 tháng

5,60  

5,60  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 11 tháng

5,60  

5,60  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 12 tháng

6,50  

6,50  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 13 tháng

6,60  

6,60  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 18 tháng

6,70  

6,70  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 24 tháng

6,80  

6,80  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 36 tháng

6,80  

6,80  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 48 tháng

6,80  

6,80  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 60 tháng

6,80  

6,80  

-  

-  

-  

-  

             Ghi chú: -: Không huy động

      

    TỈ GIÁ (Ngày 12/07/2019 - Cập nhật lần thứ 1)

LOẠI NGOẠI TỆ

(Monetary Unit)

KÝ HIỆU

(Monetary Sign)

TẠI ĐỊA BÀN TP.QUY NHƠN, AN NHƠN TẠI ĐỊA BÀN CÁC HUYỆN

TỶ GIÁ MUA (Buying)

TỶ GIÁ BÁN

(Selling)

TỶ GIÁ MUA (Buying)

TỶ GIÁ BÁN

(Selling)

TIỀN MẶT (Cash)

CHUYỂN KHOẢN

(Transfer)

TIỀN MẶT (Cash)

CHUYỂN KHOẢN

(Transfer)

Euro Châu Âu

EUR

25.840

25.940

26.248

25.830

25.930

26.248

Bảng Anh

GBP

28.700

28.870

29.228

28.690

28.860

29.228

Dollar HongKong

HKD

2.920

2.932

2.989

2.920

2.932

2.989

Dollar Mỹ

USD

23.130

23.140

23.260

23.125

23.135

23.260

Franc Thụy Sĩ

CHF

23.190

23.280

23.561

23.190

23.280

23.561

Yên Nhật

JPY

207,00

209,00

215,07

205,00

207,00

215,07

Dollar Úc

AUD

16.030

16.090

16.313

16.030

16.090

16.313

Dollar Singapore

SGD

16.920

16.985

17.171

16.920

16.985

17.171

Bath Thái

THB

725,00

728,00

773,00

725,00

728,00

773,00

Krone Thụy Điển

SEK

-

2.430

2.495

-

2.430

2.495

Krone Nauy

NOK

-

2.670

2.740

-

2.670

2.740

Krone Đan Mạch

DKK

-

3.440

3.532

-

3.440

3.532

Dollar Canada

CAD

17.600

17.670

17.852

17.600

17.670

17.852

Dollar New Zealand

NZD

-

15.330

15.608

-

15.330

15.608

                    Ghi chú: -: Không phát sinh

Ngày:   Tháng: Năm:

Agribank Binh Dinh

 

 

 

 

 

 

 

 

 
New Page 1

@ Bản quyền: Agribank Bình Định - 2003

64 Lê Duẩn, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định * Tel: (0256) 3525647 - 3525698 - 3525666 * Fax: (0256) 3525635

Email: nhnobinhdinh@dng.vnn.vn  - SWIFT Code: VBAAVNVX561