Ngan hang Nong nghiep va PTNT Binh Dinh - Agribank Binh Dinh
 

    
       BIỂU LÃI SUẤT  (Từ ngày 05/12/2016)

LOẠI

VND (%/năm)

USD (%/năm)

EUR (%/năm)

Tổ chức Dân cư Tổ chức Dân cư Tổ chức Dân cư

Tiền gửi không kỳ hạn

0,30  

0,30  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 1 tháng

4,30  

4,30  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 2 tháng

4,30  

4,30  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 3 tháng

4,80  

4,80  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 4 tháng

4,80  

4,80  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 5 tháng

5,00  

5,00  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 6 tháng

5,30  

5,30  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 7 tháng

5,30  

5,30  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 8 tháng

5,30  

5,30  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 9 tháng

5,50  

5,50  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 10 tháng

5,50  

5,50  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 11 tháng

5,50  

5,50  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 12 tháng

6,50  

6,50  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 13 tháng

6,50  

6,50  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 18 tháng

6,50  

6,50  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 24 tháng

6,80  

6,80  

0  

0  

0  

0  

Tiền gửi có kỳ hạn 36 tháng

6,80  

6,80  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 48 tháng

6,80  

6,80  

-  

-  

-  

-  

Tiền gửi có kỳ hạn 60 tháng

6,80  

6,80  

-  

-  

-  

-  

             Ghi chú: -: Không huy động

      

    TỈ GIÁ (Ngày 20/01/2017 - Cập nhật lần thứ 1)

LOẠI NGOẠI TỆ

(Monetary Unit)

KÝ HIỆU

(Monetary Sign)

TẠI ĐỊA BÀN TP.QUY NHƠN TẠI ĐỊA BÀN CÁC HUYỆN, THỊ XÃ

TỶ GIÁ MUA (Buying)

TỶ GIÁ BÁN

(Selling)

TỶ GIÁ MUA (Buying)

TỶ GIÁ BÁN

(Selling)

TIỀN MẶT (Cash)

CHUYỂN KHOẢN

(Transfer)

TIỀN MẶT (Cash)

CHUYỂN KHOẢN

(Transfer)

Euro Châu Âu

EUR

23.800

23.880

24.149

23.750

23.830

24.149

Bảng Anh

GBP

27.400

27.600

27.962

27.350

27.550

27.962

Dollar HongKong

HKD

2.876

2.887

2.930

2.876

2.887

2.930

Dollar Mỹ

USD

22.520

22.530

22.600

22.515

22.525

22.600

Franc Thụy Sĩ

CHF

22.200

22.280

22.525

22.200

22.280

22.525

Yên Nhật

JPY

192,00

195,00

197,01

190,00

193,00

197,01

Dollar Úc

AUD

16.870

16.940

17.145

16.870

16.940

17.145

Dollar Singapore

SGD

15.670

15.730

15.879

15.670

15.730

15.879

Bath Thái

THB

622,00

625,00

650,00

622,00

625,00

650,00

Krone Thụy Điển

SEK

-

2.470

2.540

-

2.470

2.540

Krone Nauy

NOK

-

2.620

2.690

-

2.620

2.690

Krone Đan Mạch

DKK

-

3.170

3.262

-

3.170

3.262

Dollar Canada

CAD

16.780

16.850

17.003

16.780

16.850

17.003

Dollar New Zealand

NZD

-

16.050

16.319

-

16.050

16.319

                    Ghi chú: -: Không phát sinh

Ngày:   Tháng: Năm:

Agribank Binh Dinh

 

 

 

 

 

 

 

 

 
New Page 1

@ Bản quyền: Agribank Bình Định - 2003

64 Lê Duẩn, thành phố Quy Nhơn, tỉnh Bình Định * Tel: (056) 3525647 - 3525698 - 3525666 * Fax: (056) 3525635

Email: nhnobinhdinh@dng.vnn.vn  - SWIFT Code: VBAAVNVX561